N4 VOCABULARY
割る
わる (waru)
đập vỡ, chia nhỏ (tha động từ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cố ý đập vỡ hoặc chia nhỏ vật gì đó, cần có tác nhân.
📝 Ví dụ thực tế
子どもがコップを割ってしまいました。
The child accidentally broke the glass.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 卵を_______とき、殻が入らないように注意してください。
Q2: この板は簡単に手で_______ことができます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.