N4 VOCABULARY
前
まえ (mae)
trước, phía trước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ vị trí không gian 'phía trước' hoặc thời gian 'trước khi'.
📝 Ví dụ thực tế
駅の前にパン屋があります。
There is a bakery in front of the station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ドアの_______で待っています。
Q2: 食事の_______、手を洗います。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.