🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
到着する
とうちゃくする (tōchaku suru)

đến nơi, tới nơi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc đến đích, thường dùng cho người hoặc phương tiện giao thông.

📝 Ví dụ thực tế

飛行機は定刻通りに空港に到着しました。

The plane arrived at the airport on time.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 午後3時にホテルに_______予定です。

Q2: 電車はもうすぐ次の駅に_______します。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉