N4 VOCABULARY
別れる
わかれる (wakareru)
chia tay, chia ly, tạm biệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Dùng khi chia tay ai đó tạm thời hoặc chia tay người yêu.
📝 Ví dụ thực tế
駅で友達と別れました。
I parted ways with my friend at the station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼と来週、空港で_______予定です。
Q2: 彼女は恋人と_______、とても悲しんでいます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.