N4 VOCABULARY
初めて
はじめて (hajimete)
lần đầu tiên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phó từ. Mô tả hành động hoặc sự kiện xảy ra lần đầu tiên.
📝 Ví dụ thực tế
日本へ来たのは初めてです。
This is my first time coming to Japan.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は_______飛行機に乗りました。
Q2: この料理を食べるのは_______です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.