N4 VOCABULARY
切符売り場
きっぷうりば (kippu uriba)
quầy bán vé, nơi bán vé
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nơi bán vé tại nhà ga, bến xe hoặc rạp hát.
📝 Ví dụ thực tế
駅の切符売り場で新幹線の切符を買いました。
I bought a bullet train ticket at the station's ticket counter.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 電車の切符は_______で買います。
Q2: 映画のチケットを_______で買いました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.