N4 VOCABULARY
切れる
きれる (kireru)
đứt, hết hạn, hết sạch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi dây bị đứt, thức ăn/vé hết hạn, hoặc đồ dùng bị hết sạch.
📝 Ví dụ thực tế
パンの賞味期限が今日で切れます。
The expiration date for the bread is today.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このはさみはよく______。
Q2: 牛乳が_______から、買ってきてください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.