N4 VOCABULARY
切る
きる (kiru)
cắt, tắt, cúp (máy)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để cắt đồ vật, tắt điện hoặc cúp điện thoại.
📝 Ví dụ thực tế
このハサミはよく切れます。
These scissors cut well.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 髪が伸びたので、美容院で_______つもりです。
Q2: 電話で話している途中で、急に回線が_______しまいました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.