N4 VOCABULARY
分かる
わかる (wakaru)
hiểu, biết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường đi với trợ từ 'ga' để chỉ sự hiểu biết.
📝 Ví dụ thực tế
先生の説明がよく分かりました。
I understood the teacher's explanation well.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 英語が少し_______。
Q2: この問題は難しくて、全然_______ません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.