N4 VOCABULARY
出来る
できる (dekiru)
có thể; hoàn thành; được làm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện khả năng hoặc sự hoàn thành. Thường đi với trợ từ 'ga'.
📝 Ví dụ thực tế
私は日本語ができます。
I can speak Japanese.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: A: 田中さん、漢字が読めますか。 B: はい、少し_______。
Q2: このパンは、どこで_______か。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.