N4 VOCABULARY
出張する
しゅっちょうする (shucchō suru)
đi công tác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc đi đến nơi khác vì mục đích công việc.
📝 Ví dụ thực tế
来週、大阪へ出張します。
I will go on a business trip to Osaka next week.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 社長は来月、海外へ_______予定です。
Q2: 彼はよく東京へ_______ので、なかなか会えません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.