🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
出席する
しゅっせきする (shusseki suru)

có mặt, tham dự

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc có mặt tại cuộc họp, lớp học, mang tính trang trọng.

📝 Ví dụ thực tế

明日の会議には必ず出席してください。

Please make sure to attend tomorrow's meeting.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 先生は、学生全員が授業に_______ことを望んでいます。

Q2: 彼は病気のため、パーティーに_______できませんでした。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉