N4 VOCABULARY
冷蔵庫
れいぞうこ (reizōko)
tủ lạnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thiết bị gia dụng dùng để bảo quản thực phẩm lạnh.
📝 Ví dụ thực tế
卵は冷蔵庫に入れてください。
Please put the eggs in the refrigerator.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______に野菜がたくさん入っています。
Q2: 飲み物を冷やすために_______に入れましょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.