🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
具合
ぐあい (guai)

tình trạng, sức khỏe

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tình trạng sức khỏe hoặc hoạt động. Thường dùng trong 'guai ga warui' (không khỏe).

📝 Ví dụ thực tế

体の具合が悪いです。

I'm not feeling well. (My physical condition is bad.)

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: お父さんは体の_______が悪くて、会社を休みました。

Q2: この機械は_______が悪いので、修理が必要です。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉