N4 VOCABULARY
入学する
にゅうがくする (nyuugaku suru)
nhập học, vào học
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi bắt đầu học tại một trường học mới.
📝 Ví dụ thực tế
4月に息子が小学校に入学します。
My son will enter elementary school in April.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 試験に合格して、希望の大学に_____ことができた。
Q2: 来年、新しい学校に_____ので、楽しみだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.