🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
入学
にゅうがく (nyūgaku)

nhập học

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Vào học tại một trường học hoặc đại học. Dùng với 'suru'.

📝 Ví dụ thực tế

弟は来月、小学校に入学します。

My younger brother will enter elementary school next month.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 弟は来月、小学校に_______します。

Q2: 彼は努力して、有名な大学に_______できました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉