N4 VOCABULARY
入場料
にゅうじょうりょう (nyūjōryō)
phí vào cổng, vé vào cửa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phí trả để vào bảo tàng, công viên hoặc sự kiện. Chữ '料' nghĩa là phí.
📝 Ví dụ thực tế
この美術館は入場料がかかります。
This museum charges an entrance fee.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 遊園地の_______は2000円です。
Q2: イベント会場に入る前に_______を払ってください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.