N4 VOCABULARY
入れる
いれる (ireru)
cho vào, bỏ vào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Đặt cái gì đó vào bên trong cái khác.
📝 Ví dụ thực tế
カバンに本を入れます。
I put a book in my bag.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 冷蔵庫に牛乳を_______ください。
Q2: この箱に、いらないものを_______ください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.