N4 VOCABULARY
光る
ひかる (hikaru)
tỏa sáng, lấp lánh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Dùng cho vật phát sáng hoặc phản chiếu ánh sáng như ngôi sao.
📝 Ví dụ thực tế
夜空に星がきれい光っています。
Stars are shining beautifully in the night sky.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 暗い部屋で、猫の目が_______いました。
Q2: あの山の上には、太陽が_______見えます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.