N4 VOCABULARY
光
ひかり (hikari)
ánh sáng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ ánh sáng tự nhiên hoặc nhân tạo. Có thể dùng ẩn dụ.
📝 Ví dụ thực tế
部屋にたくさんの光が入ってくる。
A lot of light comes into the room.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 朝、太陽の_______で目が覚めました。
Q2: 暗い道を歩くときは、懐中電灯の_______が必要です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.