N4 VOCABULARY
先週
せんしゅう (senshuu)
Tuần trước.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tuần trước đó, thường dùng với động từ ở thì quá khứ.
📝 Ví dụ thực tế
先週、映画を見ました。
I watched a movie last week.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______ は忙しかったです。
Q2: 私は_______ の出来事を覚えています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.