N4 VOCABULARY
兄弟
きょうだい (kyoudai)
anh em, anh chị em
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ anh chị em nói chung. Dùng 'go-kyoudai' khi nói về anh em người khác.
📝 Ví dụ thực tế
私は兄弟が二人います。
I have two siblings.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: あなたは_______がいますか。
Q2: 彼の_______はみんな背が高いです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.