N4 VOCABULARY
元気
げんき (genki)
khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi na. Dùng trong chào hỏi và tả sức khỏe, sự hoạt bát.
📝 Ví dụ thực tế
彼はいつも元気ですね。
He is always energetic, isn't he?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お母さんは_______ですか。
Q2: 毎日運動しているので、とても_______です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.