N4 VOCABULARY
働く
はたらく (hataraku)
làm việc, lao động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc thực hiện công việc, thường để kiếm thu nhập.
📝 Ví dụ thực tế
毎日、会社で働いています。
I work at a company every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: あなたはどこで_______か。
Q2: 彼は医者として病院で_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.