N4 VOCABULARY
健康
けんこう (kenkō)
sức khỏe, khỏe mạnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ hoặc tính từ đuôi na, chỉ trạng thái khỏe mạnh.
📝 Ví dụ thực tế
健康のために、毎日野菜を食べます。
For my health, I eat vegetables every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 運動は_______にとても良いです。
Q2: 彼は_______に気をつけて、よく寝ています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.