N4 VOCABULARY
倒れる
たおれる (taoreru)
đổ, ngã, sụp đổ (tự động từ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ dùng cho người, cây cối hoặc tòa nhà bị đổ.
📝 Ví dụ thực tế
地震で木が倒れました。
The tree fell over due to the earthquake.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 強い風で自転車が_______。
Q2: 彼は病気で途中で_______しまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.