N4 VOCABULARY
便利
べんり (benri)
tiện lợi, thuận tiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi na. Mô tả thứ dễ sử dụng hoặc giúp cuộc sống dễ dàng hơn.
📝 Ví dụ thực tế
この店は駅の近くでとても便利です。
This shop is very convenient because it's near the station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: スマートフォンは生活をとても_______してくれます。
Q2: このアパートは交通の便がよく、_______です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.