N4 VOCABULARY
体操
たいそう (taisō)
thể dục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Có thể chỉ môn thể dục dụng cụ hoặc các bài tập vận động nhẹ nhàng.
📝 Ví dụ thực tế
健康のために毎朝ラジオ体操をしています。
I do radio calisthenics every morning for my health.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 運動不足なので、毎日少し_______をすることにしました。
Q2: オリンピックの_______競技はとても美しくて感動します。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.