N4 VOCABULARY
体
からだ (karada)
cơ thể, sức khỏe
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cơ thể vật lý. Thường dùng khi nói về sức khỏe, thể thao.
📝 Ví dụ thực tế
毎日運動して体を強くします。
I exercise every day to strengthen my body.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______が痛い時は病院へ行きます。
Q2: 健康のために_______を動かすことが大切です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.