N4 VOCABULARY
伝わる
つたわる (tsutawaru)
được truyền đạt, được truyền tới
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Chỉ thông tin, cảm xúc hoặc âm thanh được truyền đến ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
彼の熱い思いがみんなに伝わった。
His passionate feelings were conveyed to everyone.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 発表はとても分かりやすかったので、言いたいことが_______。
Q2: 遠くから電話をかけたので、声が_______にくいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.