N4 VOCABULARY
会社員
かいしゃいん (kaishain)
nhân viên công ty
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ chỉ chung người làm việc tại công ty, xác định nghề nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
兄は東京の会社員です。
My older brother is a company employee in Tokyo.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は毎日会社で_______として働いています。
Q2: 私の父は_______なので、朝早く家を出ます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.