N4 VOCABULARY
会います
あいます (aimasu)
gặp, gặp gỡ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi gặp gỡ ai đó. Đối tượng gặp đi với trợ từ 'ni'.
📝 Ví dụ thực tế
明日は友達に会います。
I will meet my friend tomorrow.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 駅で先生に_______。
Q2: 久しぶりに家族に_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.