N4 VOCABULARY
休む
やすむ (yasumu)
nghỉ ngơi, vắng mặt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Có thể là nghỉ ngơi thư giãn hoặc nghỉ học, nghỉ làm.
📝 Ví dụ thực tế
今日は疲れたので、早く休みたいです。
I'm tired today, so I want to rest early.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 体調が悪いので、今日は会社を_______。
Q2: 週末は家でゆっくり_______つもりです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.