N4 VOCABULARY
以外
いがい (igai)
ngoài ra, ngoại trừ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Loại trừ đối tượng được nhắc đến.
📝 Ví dụ thực tế
彼は日本語以外にも英語が話せます。
Besides Japanese, he can also speak English.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 日本語_______、他に何語が話せますか?
Q2: このレストランは、週末_______、いつも空いています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.