N4 VOCABULARY
代表
だいひょう (daihyou)
đại diện, đại biểu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người đại diện cho một tập thể, quốc gia hoặc hành động đại diện.
📝 Ví dụ thực tế
彼はクラスの代表として、スピーチをしました。
He gave a speech as the class representative.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この選手は、日本を_______してオリンピックに出ます。
Q2: 会議で会社の_______として意見を述べました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.