🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
代わりに
かわりに (kawari ni)

thay vì, thay cho

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Diễn tả ai/cái gì làm thay thế cho người/vật khác, đi sau danh/động từ.

📝 Ví dụ thực tế

電車に乗る代わりに、バスで会社へ行きました。

Instead of taking the train, I went to work by bus.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: コーヒー_______、紅茶を飲みますか。

Q2: 山田先生が病気なので、_______田中先生が授業をします。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉