🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
他に
ほかに (hoka ni)

ngoài ra, khác

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng để chỉ người, vật hoặc lựa chọn khác ngoài cái đã nêu.

📝 Ví dụ thực tế

デザートに何か他にありますか。

Is there anything else for dessert?

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この部屋には机と椅子があります。_______何か家具がありますか。

Q2: 宿題は終わりましたか。_______するべきことはありませんか。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉