N4 VOCABULARY
今
いま (ima)
bây giờ, hiện tại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thời điểm hiện tại. Có thể dùng độc lập hoặc ghép từ khác.
📝 Ví dụ thực tế
今、忙しいですか?
Are you busy now?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______何時ですか?
Q2: 彼は_______テレビを見ています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.