N4 VOCABULARY
交換する
こうかんする (kōkansuru)
trao đổi, thay thế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi trao đổi đồ vật, thông tin hoặc thay đổi vai trò.
📝 Ví dụ thực tế
壊れた部品を新しいのと交換した。
I replaced the broken part with a new one.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この本を、他の本と_______か。
Q2: 古くなった電池を新しいものに_______必要がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.