N4 VOCABULARY
事件
じけん (jiken)
sự việc, vụ án, sự kiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường chỉ vụ việc rắc rối, tội phạm hoặc tai nạn cần điều tra.
📝 Ví dụ thực tế
警察はその事件を調査しています。
The police are investigating that incident.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: テレビのニュースで悲しい_______が報道されていました。
Q2: その銀行で強盗_______がありました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.