N4 VOCABULARY
予約する
よやくする (yoyaku suru)
đặt trước, đặt chỗ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để đặt trước khách sạn, nhà hàng, vé hoặc cuộc hẹn.
📝 Ví dụ thực tế
レストランを予約しました。
I reserved a restaurant.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 明日の映画のチケットを_______。
Q2: ホテルを_______電話しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.