N4 VOCABULARY
予約
よやく (yoyaku)
dat truoc, hen truoc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuong dung voi 'suru' de dat nha hang, khach san, ve.
📝 Ví dụ thực tế
来週のレストランの予約をしました。
I made a reservation for a restaurant next week.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 人気のレストランなので、_______したほうがいいですよ。
Q2: コンサートのチケットは、もう_______しましたか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.