N4 VOCABULARY
乾燥
かんそう (kansō)
khô, sự khô ráo, làm khô
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho thời tiết, da hoặc quần áo.
📝 Ví dụ thực tế
冬は空気が乾燥するので、加湿器を使います。
The air is dry in winter, so I use a humidifier.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この部屋はとても_______しているので、植物が枯れてしまいます。
Q2: 洗濯物を_______機で乾かしました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.