N4 VOCABULARY
乗り物
のりもの (norimono)
phương tiện giao thông
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ chỉ chung cho các phương tiện có thể đi lại như xe, tàu.
📝 Ví dụ thực tế
子供たちは乗り物が大好きです。
Children love vehicles/rides.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: バスや電車は便利な_______です。
Q2: 動物園には、子供向けの楽しい_______があります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.