N4 VOCABULARY
世話をする
せわをする (sewa o suru)
chăm sóc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chăm sóc, giúp đỡ người, động vật hoặc đồ vật, đi với trợ từ 'o'.
📝 Ví dụ thực tế
毎日、妹の世話をします。
I take care of my younger sister every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は小さい犬の_______しています。
Q2: 病気の友達の_______するのは大切です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.