N4 VOCABULARY
不安な
ふあんな (fuan na)
bất an, lo lắng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi na mô tả trạng thái lo lắng, không yên tâm.
📝 Ví dụ thực tế
初めての海外旅行なので、少し不安です。
Since it's my first overseas trip, I'm a little anxious.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 明日の試験のことが_______です。
Q2: 新しい環境に慣れるまで、_______な気持ちになりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.