N4 VOCABULARY
不便な
ふべんな (fuben na)
bất tiện, không tiện lợi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi na, trái nghĩa với '便利な', miêu tả thứ khó dùng hoặc gây phiền toái.
📝 Ví dụ thực tế
この場所は交通が不便です。
This place has inconvenient transportation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ここは店が少なくて、少し_______です。
Q2: パソコンがないと、仕事をするのがとても_______です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.