N4 VOCABULARY
下ろす
おろす (orosu)
hạ xuống, lấy xuống, cho xuống xe, rút tiền
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trái nghĩa với '上げる'. Dùng khi hạ vật xuống, cho khách xuống xe, rút tiền.
📝 Ví dụ thực tế
銀行でお金を下ろしました。
I withdrew money at the bank.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 駅で車を_________ください。
Q2: 高い棚から本を_________のが大変でした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.