N4 VOCABULARY
下
した (shita)
dưới, phía dưới
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ vị trí ở dưới hoặc thấp hơn. Cũng chỉ cấp bậc thấp hơn.
📝 Ví dụ thực tế
テーブルの下にボールがあります。
There is a ball under the table.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: テーブルの_______にゴミが落ちています。
Q2: 彼の足の_______に小さな石がありました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.