N4 VOCABULARY
上手
じょうず (jōzu)
giỏi, khéo léo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để khen ngợi khả năng của người khác. Tránh dùng cho bản thân để không kiêu ngạo.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は歌がとても上手です。
She is very good at singing.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 田中さんは料理がとても_______ですね。
Q2: 子供は絵をかくのが_______です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.